请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh cổ trướng
释义
bệnh cổ trướng
大肚子痞 <中医指肝脏和脾脏肿大, 腹部膨大, 并有腹水的症状, 常见于黑热病、晚期血吸虫病等。>
鼓胀 <中医指由水、气、淤血、寄生虫等原因引起的腹部膨胀的病。也作臌胀。>
随便看
nhả
nhảm
nhảm nhí
nhảng
nhả ngọc phun châu
nhảnh
nhả ra
nhảy
nhảy cao
nhảy chân sáo
thu hoạch trong năm
thuốc hút
thuốc hút tẩu
thuốc hạ nhiệt
thuốc hạ sốt
thuốc hạ đờm
thuốc hỗn hợp
thuốc i-ốt
thuốc kháng sinh
thuốc kháng sinh mạnh
thuốc kích thích
thuốc kích thích 920
thuốc ký ninh
thuốc lang băm
thuốc long đờm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 14:17:31