请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh cổ trướng
释义
bệnh cổ trướng
大肚子痞 <中医指肝脏和脾脏肿大, 腹部膨大, 并有腹水的症状, 常见于黑热病、晚期血吸虫病等。>
鼓胀 <中医指由水、气、淤血、寄生虫等原因引起的腹部膨胀的病。也作臌胀。>
随便看
máy ghi ảnh
máy ghép
máy gia công bánh răng
máy gia tốc
máy gieo giống
máy gieo hạt
máy gieo thô sơ
máy giảm thế
máy giật
máy go
máy guồng sợi
máy gạt
máy gấp vải
máy gầu cẩu
máy gặt hái
máy gặt liên hợp
máy gặt lúa
máy gặt đập
máy gặt đập liên hợp
máy gọt giũa
máy hiện dao động
máy hiện hình quang học
máy hiện sóng
máy hiệu chính
máy hoàn xạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/7 22:14:31