请输入您要查询的越南语单词:
单词
âm cao
释义
âm cao
音高 <由于发声体振动频率的不同所造成的声音的属性, 频率越高, 声音越高。>
随便看
lễ bạc tâm thành
lễ bế mạc
lễ bộ
lễ chạp
lễ chế
lễ các thánh
lễ cưới
lễ cầu mưa
lễ cầu siêu
lễ cắt bao quy đầu
lễ dâng rượu
lễ Giáng Sinh
lễ giáo
lễ hiến sinh
lễ hiếu sinh
lễ hậu
lễ hỏi
lễ hội băng
lễ hợp cẩn
lễ jum-a
lễ khai giảng
lễ khai trai
lễ kết hôn
lễ kỳ yên
lễ kỷ niệm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 16:16:34