请输入您要查询的越南语单词:
单词
ốm đau bệnh tật
释义
ốm đau bệnh tật
病病殃殃; 病殃殃; 病病歪歪 <形容病了很久, 身体虚弱委靡不振的样子。>
随便看
phồn vinh náo nhiệt
phổ
phổ biến
phổ biến một thời
phổ biến rộng khắp
phổ cập
phổ cập khoa học
phổ cập kiến thức mới
phổi
phổi có nước
phổ lời
phổng
phổ nhạc
phổ thông
phổ độ
phỗng
phộng
phới phới
phớn phở
phớt
phớt lờ
phớt phớt
phớt tỉnh
phớt đều
phờ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 7:40:36