请输入您要查询的越南语单词:
单词
nem
释义
nem
(食品)酸肉粽子<先以捣碎的生猪肉拌和煮熟的猪皮丝, 加少许调味品香料之类, 再用石榴叶及蕉叶裹成粽状, 置一星期后发酵发熟始食> (用酸肉粽子包成的)。
随便看
ra về
ra về chẳng vui
ray cặp ghép
ray rứt
ray rứt trong lòng
ra ý
ra-đa
ra đi
ra-đi-an
ra đi không từ biệt
Ra-đi-um
ra-đi-ô
ra điều
Ra-đon
ra đánh giặc
ra đề mục
ra đồng
ra đời
ra ơn
Red River
Red Sea
ren rén
reo
reo cười
reo hò
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 15:33:55