请输入您要查询的越南语单词:
单词
mu
释义
mu
背; 背儿 <某些物体的反面或后部。>
盖; 盖儿 <动物背部的甲壳。>
mu rùa
乌龟盖儿。
盖子 <动物背上的甲壳。>
随便看
hoa tím
hoa tươi
hoa tường liễu ngõ
hoa tường vi
hoa tử đinh hương
hoa tự
hoa uất kim hương
hoa viên
hoa vi-ô-lét
hoa và cây cảnh
hoa và cây cối
hoa vàng ngày mai
hoa vãn hương ngọc
cược
cạ
cạc
cạc cạc
cạch cạch
cạc-ten
cạm bẫy
cạn
cạn chén
cạn cốc
cạnh
cạnh biên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 19:47:22