请输入您要查询的越南语单词:
单词
nem rán
释义
nem rán
春卷; 春卷儿 <食品, 用薄面皮裹馅, 卷成细长形, 放在油里炸熟。>
随便看
ngầm đồng ý
ngần
ngầng
ngần ngại
ngần ngừ
ngần ngừ chưa quyết
ngầu
ngầu ngầu
ngầy
ngầy ngà
ngầy tai
ngẩn
ngẩng
ngẩng cao
ngẩng cao đầu
ngẩng lên
ngẩng đầu
ngẩng đầu sải bước
ngẩn ngơ
ngẩn người
ngẩn người ra
ngẩn ra
ngẩn tò te
ngẫm
ngẫm nghĩ từng chữ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 19:51:11