请输入您要查询的越南语单词:
单词
ống thép không hàn
释义
ống thép không hàn
无缝钢管 <钢管的一种, 用钢坯直接轧成, 没有焊缝, 用来做耐高压的锅炉管、枪筒等。>>
随便看
lộn ngược
lộn ngược đầu
lộn nhào
lộn nhộn
lộn phèo
lộn ruột
lộn tùng phèo
lộn vòng
lộn xộn
lộn đầu
lộn đầu xuống
lộp bộp
lộp cộp
lộ phí
lộp độp
lộ ra
lộ ra kết quả
lộ ra ngoài
lộ rõ
lộ rõ chân tướng
lột
lột chức
lột da
lộ thiên
Lộ Thuỷ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 3:55:11