请输入您要查询的越南语单词:
单词
đống nhẹ đè gãy trục xe
释义
đống nhẹ đè gãy trục xe
群轻折轴 <许多不重的东西也能压断车轴。比喻小的坏事如果任其发展下去, 也能造成严重后果(见《战国策·魏策一》):'臣闻积羽沉舟, 群轻折轴, 众口铄金'。>
随便看
dấu in nổi
dấu khai căn
dấu khác
dấu kiểm
dấu luyến
dấu lăn tay
dấu lưu ý
dấu lược bỏ
dấu móc
dấu móc nhọn
dấu mũ
dấu mũi tên
dấu nghỉ
dấu nghịch
dấu ngoặc
dấu ngoặc kép
dấu ngoặc đơn
dấu ngã
dấu ngắt
cậu ấy
cậy
cậy cục
cậy già lên mặt
cậy mình nhiều tuổi
cậy nhờ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/4 18:28:27