请输入您要查询的越南语单词:
单词
New Caledonia
释义
New Caledonia
新喀里多尼亚 <新喀里多尼亚法国在西南太平洋的海外领土, 由新喀里多尼亚岛和几个较小的岛屿组成。新喀里多尼亚岛于1774年被詹姆斯·库克船长发现并定名, 1853年被法国合并。1864-1894年间, 它是一个 刑罚的殖民地。努美阿是它的殖民地首都。人口210, 798 (2003)。>
随便看
hợp thời
hợp thời tiết
hợp thời trang
hợp thức
hợp thực tế
hợp tiêu chuẩn
hợp tung
hợp tuyển
hợp tác
hợp tác giản đơn
hợp tác hoá
hợp tác hoá nông nghiệp
hợp tác xã
hợp tác xã cung tiêu
hợp tác xã cấp thấp
hợp tác xã mua bán
hợp tác xã sản xuất
hợp tác xã sản xuất nông nghiệp
hợp tác xã sản xuất thủ công nghiệp
hợp tác xã tiêu thụ
hợp tác xã tín dụng
hợp tác xã vận tải
hợp tác xã đánh cá
hợp táng
hợp tình hợp lý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 17:36:07