请输入您要查询的越南语单词:
单词
trời trở gió
释义
trời trở gió
犯节气 <指某些慢性病在季节转换、天气有较大变化时发作。>
bệnh của tôi, sau lập đông trời trở gió là vô cùng khó thở.
我这病犯节气, 立冬以后就喘得利害。
随便看
ngầm chiếm đoạt
ngầm chế giễu
ngầm chỉ
ngầm có ý
ngầm hiểu
ngầm nghe ngóng
ngầm ngập
ngầm thăm dò
ngầm thừa nhận
ngầm đoán
ngầm đấu đá
ngầm đồng ý
ngần
ngầng
ngần ngại
ngần ngừ
ngần ngừ chưa quyết
ngầu
ngầu ngầu
ngầy
ngầy ngà
ngầy tai
ngẩn
ngẩng
ngẩng cao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/25 21:33:15