请输入您要查询的越南语单词:
单词
trở trời
释义
trở trời
变天。<天气发生变化, 由晴变阴、下雨、下雪、刮风等。>
随便看
cực kỳ lo lắng
cực kỳ lo âu
cực kỳ nhỏ bé
cực kỳ oanh liệt
cực kỳ phẫn nộ
cực kỳ sợ hãi
cực kỳ tàn nhẫn
cực kỳ tàn ác
cực kỳ xuất sắc
cực lâu
cực lòng
cực lạc
cực lạnh
cực lực
cực ngắn
cực ngọt
cực nhanh
cực nhiều
cực nhọc
cực nhọc ngày đêm, không thể yên ổn nghỉ ngơi
cực nhỏ
cực nhục
cực nóng
cực phẩm
cực quan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 10:20:03