请输入您要查询的越南语单词:
单词
trụ cột chắc chắn
释义
trụ cột chắc chắn
中流砥柱 <比喻坚强的、能起支柱作用的人或集体, 就像立在黄河激流中的砥柱山(在三门峡)一样。>
随便看
bát trận đồ
bát tuần
bát tự
bát uống rượu
bá tánh
bát âm
bát ô-tô
bát ăn cơm
Bát-đa
bát đàn
bát đĩa
bát đấu chi tài
bát độ
bát đức
bát đựng cơm
bá tước
bá tử nhân
báu
báu vật
bá vơ
Bá Vương
bá vương tiên
bá âm
bá đạo
bâng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/15 2:05:02