请输入您要查询的越南语单词:
单词
tồn đọng
释义
tồn đọng
呆滞 <不流通; 不周转。>
không để tồn đọng vốn
避免资金呆滞。
冻结 <比喻阻止流动或变动(指人员、资金等)。>
khoản tồn đọng; đóng băng khoản tiền gửi.
冻结存款。
积压 <长期积存, 未作处理。>
vật tư tồn đọng.
积压物资。
随便看
đi nhờ xe
đi nơi khác
đi nương nhờ
đi nước ngoài
đi nằm
đi phu
đi phía sau
đi qua
đi quanh co
đi qua đi lại
đi quyên
đi quyền
đi quá
đi ra
đi ra ngoài
đi rong
đi rút
đi rước đèn
đi rửa tay
đi sai nước cờ
đi sau
đi sau cùng
đi song song
đi sát
đi sâu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 23:54:06