请输入您要查询的越南语单词:
单词
tồn đọng
释义
tồn đọng
呆滞 <不流通; 不周转。>
không để tồn đọng vốn
避免资金呆滞。
冻结 <比喻阻止流动或变动(指人员、资金等)。>
khoản tồn đọng; đóng băng khoản tiền gửi.
冻结存款。
积压 <长期积存, 未作处理。>
vật tư tồn đọng.
积压物资。
随便看
hàn chì
hàn chín
hàn chồng
hàng
hàng ba
hàng bày la liệt
hàng bán chạy
hàng bán kèm
hàng bán ế
hàng bình thường
hàng bảng
hàng bịp
Hàng Châu
hàng chưa nộp thuế
hàng chế sẵn
hàng chợ
hàng chủ lực
hàng cá
hàng cây
hàng cây bên đường
hàng có sẵn
hàng cũ
hàng cơm
hàng cấm
hàng cấm sản xuất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 12:50:18