请输入您要查询的越南语单词:
单词
đi sâu
释义
đi sâu
深入 <透过外部、达到事物内部或中心。>
chủ nghĩa Các-Mác đi sâu vào lòng người.
马克思主义深入人心。
随便看
sạp
sạp hàng
sạp đấu
sạt
sạt núi
sạt sạt
sả
sải
sải bước
sải tay
sảm
sảm tạp
sản dục
sảng
sảng khoái
sảng khải
sảng sảng
Sản Hà
sảnh đường
sản hậu
sản khoa
sản lượng
sản lượng cao
sản lượng ngang bằng
sản lượng thấp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/8 15:28:27