请输入您要查询的越南语单词:
单词
tổng kết
释义
tổng kết
串讲 <一篇文章或一本书分段学习后, 再把整个内容连贯起来做概括的讲述。>
概述 <大略地叙述。>
总结 <把一阶段内的工作、学习或思想中的各种经验或情况分析研究, 做出有指导性的结论。>
tổng kết công tác
总结工作。
tổng kết kinh nghiệm
总结经验。
việc tổng kết công tác.
工作总结。
总结 <指总结后概括出来的结论。>
随便看
món ăn lạnh
món ăn mặn
món ăn ngon
món ăn nguội
món ăn ngày tết
món ăn ngọt
món ăn Quảng Đông
món ăn thôn quê
món ăn Trung Quốc
món ăn trưng bày
món ăn đĩa
món ăn đặc sắc
món điểm tâm
món điểm tâm ngọt
món điểm tâm xốp giòn
món đông
món đặc thù
móp
móp méo
mót
mót lúa
mô
mô biểu
Mô-dăm-bích
mô dạng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 18:34:07