请输入您要查询的越南语单词:
单词
tội gì
释义
tội gì
犯不着 <不值得。>
tội gì phải lo lắng vì việc cỏn con này.
犯不着为这点小事情着急。
何苦 <何必自寻苦恼, 用反问的语气表示不值得。也说何苦来。>
mưa to thế mà cũng đi xem phim, tội gì như thế.
冒着这么大的雨赶去看电影, 何苦呢。
随便看
vắng lặng
vắng mặt
vắng mặt không lý do
vắng ngắt
vắng như chùa bà đanh
vắng tanh
vắng teo
vắng tin
vắng tiếng
vắng vắng
vắng vẻ
vắng vẻ hoang sơ
vắng vẻ lạnh lẽo
vắng vẻ thê lương
vắng vẻ trống trải
vắn tắt
vắn vắn
vắn vỏi
vắt
vắt chanh bỏ vỏ
vắt chày ra nước
vắt cổ chày ra nước
vắt ngang
vắt nóc
đề-xi-mi-li-mét
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 13:48:08