请输入您要查询的越南语单词:
单词
cúng ông táo
释义
cúng ông táo
祭灶 <旧俗腊月二十三或二十四日祭灶神。>
随便看
cá phổi
cáp mắc nổi
cáp ngầm
Cáp Nhĩ Tân
cáp quang
cáp thép tráng kẽm
cáp trần
Cáp-ve
cáp điện
cáp đồng trục
cá quả
cá quản
cá rán
cá ròng ròng
cá róc
cá rói
cá rô
cá rô phi
cá rô thia
cá rựa
cá song
cá soát
cá sòng
cá sông
cá săn sắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 14:28:09