请输入您要查询的越南语单词:
单词
đẻ con
释义
đẻ con
胎生 <人或某些动物的幼体在母体内发育到一定阶段以后才脱离母体, 叫做胎生。>
生孩子; 生育。
随便看
điểm nhãn
điểm nhìn
điểm nhỏ
điểm nóng chảy
điểm nối
điểm quan trọng
điểm quan trọng nhất
điểm quyết định
điểm rốn
điểm sáng
điểm sôi
điểm sơ hở
điểm sương
điểm số
điểm thi
điểm thiếu sót
điểm thu phân
điểm thăng bằng
điểm thắt gút
điểm thời gian
điểm tiếp xúc
điểm tiệm cận
điểm trang
điểm trúng
điểm tâm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 4:37:21