请输入您要查询的越南语单词:
单词
đẻ nhánh
释义
đẻ nhánh
出芽 <某些低等动物或植物生出芽体。>
分蘖 <稻、麦、甘蔗等植物发育的时候, 在幼苗靠近土壤的部分生出分枝。有的地区叫发棵。>
分叉<分枝。>
随便看
tuý hoạ
tuý luý
tuý mặc
Tuý Quyền
tuý sinh mộng tử
tuýt-xo
Tuý Ông Đình
tuý ông
tu đính
tu đạo
tuấn
tuấn kiệt
tuấn mã
tuấn nhã
bội bạc
bội bạc vô ơn
bội bản
bội chi
bội hoàn
bội minh
bội nghĩa
bội nghịch
bội nhị
bội phản
bội phần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/29 21:45:25