请输入您要查询的越南语单词:
单词
mùa xuân
释义
mùa xuân
春; 旾; 春季; 春令;春上; 春天; 大春; 阳春 <一年的第一季, 中国习惯指立春到立夏的三个月时间, 也指农历'正、二、三、'三个月。>
ấm áp như mùa xuân.
温暖如春
。
trời mùa đông mà như mùa xuân.
冬行春令(冬天的气候像春天)。
mùa xuân năm nay mưa nhiều.
今年春上雨水多。
随便看
lượng nhiệt thừa
lượng nhỏ
lượng nước
lượng nước chảy
lượng nước trong đất
lượng sắc kế
lượng số
lượng sức
lượng than tiêu hao
lượng thứ
lượng thực
lượng từ
lượng từ ghép
lượng tử
lượng tử ánh sáng
lượng vàng dự trữ của một nước
lượng vận động
lượng vật lý
lượng xét
lượng ăn
lượng điện
lượng đường ít
lượng độ
lượng đức lượng tài
lượn lờ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/30 10:52:32