请输入您要查询的越南语单词:
单词
mùa đông giá rét
释义
mùa đông giá rét
寒冬 <寒冷的冬天; 冬季。>
寒冬腊月 <指农历十二月天气最冷的时候。泛指寒冷的冬季。>
随便看
ép nài
ép phổi nhân tạo
ép rượu
ép uổng
ét
ét-xăng
ét-xăng thơm
é tía
é é
ê
ê a
ê chề
ê-cu
ê hề
ê-ke
ê-kíp
êm
êm bụng
êm chuyện
êm dịu
êm như ru
êm ru
êm tai
êm thấm
êm xuôi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 1:10:42