请输入您要查询的越南语单词:
单词
mùa đông giá rét
释义
mùa đông giá rét
寒冬 <寒冷的冬天; 冬季。>
寒冬腊月 <指农历十二月天气最冷的时候。泛指寒冷的冬季。>
随便看
bốc hơi
bốc hốt
bố chồng
bốc khí
bốc lên
bốc lên cao
bốc mũi bỏ lái
bốc mả
bốc mộ
bố con
bốc phệ
bốc rời
bốc rửa ruột
bốc tay sốt, đổ tay nguội
bốc thuốc
bốc thăm
bốc từ
bố cu
bốc vác
bốc xếp và vận chuyển
bảng tín hiệu chạy chậm
bảng tín hiệu dừng tàu
bảng tín hiệu giữ nguyên tốc độ
bảng tín hiệu tạm thời
bảng tóm tắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 18:10:23