请输入您要查询的越南语单词:
单词
đến lúc này
释义
đến lúc này
至此 <到这个时候。>
đến lúc này, sự việc mới dần dần rõ nét.
至此, 事情才逐渐有了眉目。
随便看
sung vào công quỹ
sung vào của công
Sun-phua hy-đrô
Suriname
su su
Suva
gạo
gạo canh
gạo cao lương
gạo chiêm
gạo chiêm vừa
gạo chà
gạo châu củi quế
gạo chợ nước sông
gạo cũ
gạo cẩm
gạo cội
gạo dé
gạo dự
gạo hẩm
gạo kém
gạo kê
gạo lâu năm
gạo lương
gạo lức
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 12:14:10