请输入您要查询的越南语单词:
单词
đến lúc này
释义
đến lúc này
至此 <到这个时候。>
đến lúc này, sự việc mới dần dần rõ nét.
至此, 事情才逐渐有了眉目。
随便看
trụ cửa
trụ cửa không bị mối
trụi
trụi lá
trụi lông
trụi lủi
trụi nhẵn
trụng
trụ quay
trụ sở
trụ sở chính
trụ sở riêng
trụ thạch
trụ trì
trụ điện
trụ đá
trụ đá giữa dòng
trụ đứng
trứ danh
trứ giả
trứng
trứng chí
trứng chấy
trứng chần nước sôi
trứng chọi với đá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 5:21:49