请输入您要查询的越南语单词:
单词
hè hụi
释义
hè hụi
hì hục
随便看
cận sử
cận thân
cận thần
cận thị
cận trạng
cận vệ
cận vệ quân
cận vệ trưởng
cận vụ
Cận Đông
chất lượng kém
chất lượng thép
chất lượng thường
chất lượng thấp
chất lượng tiếng
chất lượng trung bình
chất lượng tốt
chất lượng vật phẩm
chất lắng
chất lỏng
chất men
chất môi giới
chất mùn
chất nghi
chất nghiện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 9:04:58