请输入您要查询的越南语单词:
单词
đến nay
释义
đến nay
以来 < 表示从过去某时直到现在的一段时期。>
于今; 如今; 至今 <直到现在。>
xa quê hương đến nay đã 10 năm.
故乡一别, 于今十载。
随便看
bát to
bát trà
bát tráng men
bát trân
bát trận đồ
bát tuần
bát tự
bát uống rượu
bá tánh
bát âm
bát ô-tô
bát ăn cơm
Bát-đa
bát đàn
bát đĩa
bát đấu chi tài
bát độ
bát đức
bát đựng cơm
bá tước
bá tử nhân
báu
báu vật
bá vơ
Bá Vương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 5:01:24