请输入您要查询的越南语单词:
单词
trọn đời
释义
trọn đời
一生 <从生到死的全部时间。>
终身 <一生; 一辈子(多就切身的事说)。>
终天 <终身(就遗恨无穷说)。>
随便看
các cô ấy
các cấp
các cậu
các cụ
các giới
cách
cá chai
cá cha mẹ
cách biệt
cách buôn bán
cách bãi
cách bỏ
cách bố trí
cách bức
cách chưng
cách chọn lời
cách chọn từ
cách chức
cách cách
cách cú
cách cũ
cách cổ
cách cục
cách diễn tả
cách diễn đạt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 17:59:35