请输入您要查询的越南语单词:
单词
đến tuổi
释义
đến tuổi
及龄 <达到规定的年龄。>
trẻ em đủ tuổi đi học; trẻ em đến tuổi cắp sách đến trường.
及龄儿童(达到入学年龄的儿童)。
适龄 <适合某种要求的年龄(多指入学年龄和兵役应征年龄)。>
đến tuổi thanh niên.
适龄青年。
及冠。< 把帽子戴在头上(古代男子二十岁举行冠礼, 表示已成年)。>
及笄。< 古代指女子满十五岁, 女子十五岁才把头发绾起来, 戴上簪子。>
随便看
vật dụng thực tế
vật dự trữ
vật ghép
vật gia truyền
vật giá
vật giá tăng vọt
vật hi sinh
vật hoá
vật hy sinh
vật hình dùi
vật hình tròn
vật hậu học
vật họp theo loài
vật hỗn hợp
vật hữu cơ
vật khinh hình trọng
vật khinh tình trọng
vật khách quan
vật không dẫn điện
vật kiến thiết
vật kiến trúc
vật kiện
vật kèm theo
vật kính
vật ký quỹ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/10 13:41:21