请输入您要查询的越南语单词:
单词
cắt đứt quan hệ
释义
cắt đứt quan hệ
吹台 <事情或交情破裂; 垮台。>
断交 <绝交。>
决绝 <断绝关系。>
一刀两断 <比喻坚决断绝关系。>
随便看
áp âm
áp điện
áp điệu
áp đảo
áp đảo tinh thần
áp đặt
áp đồng
áp đội
á quân
át
át chế
át chủ bài
á thánh
át-lát
át-mốt-phe
át-xpi-rin
át đi
áy
áy náy
áy náy trong lòng
áy o
â
âm
âm ba
âm binh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/29 11:57:58