请输入您要查询的越南语单词:
单词
đến đây
释义
đến đây
此 <表示此时或此地。>
cuộc nói chuyện đến đây kết thúc.
谈话就此 结束。
就此 <就在此地或此时。>
至此 <到这里。>
bài văn đến đây chấm dứt.
文章至此为止。
随便看
con một
con một mấy đời
con mụ
con mực
con nai
con nao
Connecticut
con ngao
con nghé
con nghê
con nghêu
con ngài
con ngươi
con người
con người cao lớn
con người hoàn mỹ
con người kiên cường
con người làm ra
con người lỗ mãng
con người mới
con người năng động
con người rắn rỏi
con người sắt đá
con người tao nhã
con người toàn vẹn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/8 13:15:16