请输入您要查询的越南语单词:
单词
con ngươi
释义
con ngươi
黑眼珠 <(黑眼珠儿)眼球上黑色的部分。>
眼珠子 <比喻最珍爱的人。>
睛 <眼珠儿。>
眸; 眸子 <本指瞳人, 泛指眼睛。>
瞳 ; 瞳孔 <虹膜中心的圆孔, 光线通过瞳孔进入眼内。瞳孔可以随着光线的强弱而扩大或缩小。通称瞳人。>
瞳人; 矑 ; 瞳仁 <(瞳人儿)瞳孔中有人像(就是看它的人的像), 因此通称瞳人。也作瞳仁。>
随便看
chẳng lẽ
chẳng lẽ không phải
chẳng lẽ là
chẳng lọ
chẳng mang theo gì
chẳng may
chẳng muốn
chẳng mất đi đâu mà thiệt
chẳng mấy chốc
chẳng ngó ngàng gì tới
chẳng ngại
chẳng ngờ
chẳng nhúc nhích
chẳng nhẽ
chẳng những
chẳng nên
chẳng nên trò trống gì
chẳng nói chẳng rằng
chẳng nói lên lời
chẳng nói năng gì
chẳng nói đúng sai
chẳng phiền
chẳng phù hợp
chẳng phải
chẳng phải là
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/9 14:54:21