请输入您要查询的越南语单词:
单词
bớt đi
释义
bớt đi
刨 <从原有事物中除去; 减去。>
mười lăm ngày, bớt đi năm ngày, chỉ còn có mười ngày.
十五天刨去五天, 只剩下十天了。 舒散 <消除疲劳或不愉快的心情。>
随便看
núi Trường Bạch
núi trọc
núi vách đứng
núi xương sông máu
núi Đại Hưng An
núi đá
núi đất
núi đồi trùng điệp
núm
núm núm
núm vú cao su
núm ấn
núng
núng niếng
núng nính
núp
núp gió
núp váy
núp ẩn
nút
nút buộc
nút bấm
nút chết
nút con dò
nút cà-vạt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 19:47:53