请输入您要查询的越南语单词:
单词
bớt đi
释义
bớt đi
刨 <从原有事物中除去; 减去。>
mười lăm ngày, bớt đi năm ngày, chỉ còn có mười ngày.
十五天刨去五天, 只剩下十天了。 舒散 <消除疲劳或不愉快的心情。>
随便看
bí tỉ
bí tử
bíu
bí đao
bí đỏ
bí ẩn
bí ị
bò
bò bít-tết
bò bướng
bò con
bò cái
bò cạp
bò húc
bò la bò lết
bò lai
bò lan
bò lang
bò lê bò càng
bò lên
bò lăn bò lóc
bò lạc
bò mộng
bòn
bòn bon
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/30 13:19:00