请输入您要查询的越南语单词:
单词
hận không thể
释义
hận không thể
恨不得 <急切希望(实现某事); 巴不得。也说恨不能。>
anh ấy hận không thể mọc thêm đôi cánh để bay đến Bắc Kinh.
他恨不得长出翅膀来一下子飞到北京去。
随便看
quặc
quặm
quặm quặm
quặn
quặng
quặng asenpirit
quặng cu-prít
quặng fe-rít
quặng giàu
quặng nghèo
quặng nghèo hoá
quặng nguyên sinh
quặng ni-trát ka-li
quặng ni-tơ-rát ka-li
quặng phe-rít
quặng sắt
quặng sắt tinh thể
quặng sắt từ
quặng sắt vàng
quặng thô
quặng tinh luyện
quặng vôn-fram
quặng ô-xít măng-gan
quặng đồng
quặn quặn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 13:46:55