请输入您要查询的越南语单词:
单词
bờ cõi
释义
bờ cõi
版图 <原指户籍和地图, 今泛指国家的疆域。>
bờ cõi bao la
辽阔版图
边疆 <靠近国界的地方, 指较大片的领土, 口语和书面语都用。>
疆埸 <边境。>
随便看
cực thân
cực thịnh
cực tiểu
cực to
cực trị
cực tả
cực tả phái
cực tốt
cực từ
cực âm
cực âm và cực dương
cực ít
cực điểm
cực đoan
cực đông
cực đại
cực địa từ
cực độ
cự hôn
cự ly
cự ly bơi
cự ly bắn
cự ly giữa hai hàng
cự ly ngắn
cự lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 14:03:47