请输入您要查询的越南语单词:
单词
bờ cõi
释义
bờ cõi
版图 <原指户籍和地图, 今泛指国家的疆域。>
bờ cõi bao la
辽阔版图
边疆 <靠近国界的地方, 指较大片的领土, 口语和书面语都用。>
疆埸 <边境。>
随便看
đi chân không
đi chân trần
đi chân đất
đi chôn
đi chúc tết
đi chơi
đi chơi xa
đi chầm chậm
đi chợ
đi chợ phiên
đi chứ
đi cà kheo
đi càn
đi cà nhắc
đi cà thọt
đi cà xích
đi cày bằng miệng
đi câu
đi công cán
đi công tác
đi công vụ
đi cùng
đi cầu
đi cổng sau
đi cứu nguy đất nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 16:32:22