请输入您要查询的越南语单词:
单词
vật chất
释义
vật chất
存在 <不依赖人的意识为转移的客观世界, 即物质。>
vật chất quyết định ý thức, chứ không phải ý thức quyết định vật chất.
存在决定意识, 不是意识决定存在。
物质; 质 <独立存在于人的意识之外的客观实在。>
ban thưởng vật chất.
物质奖励。
cuộc sống vật chất.
物质生活。
随便看
cứu mạng
cứu nguy
cứu người dưới giếng
cứu nhân
cứu nhân độ thế
cứu nước
cứu nạn
cứu quốc
cứu sống
cứu tai
cứu thoát
cứu thương
cứu thế
cứu thế chúa
cứu tinh
cứu trợ
cứu trợ thiên tai
cứu tế
cứu tế tai hoạ
cứu viện
cứu vong
cứu vãn
cứu vớt
cứu xét
cứu xử
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:36:47