请输入您要查询的越南语单词:
单词
vật chất
释义
vật chất
存在 <不依赖人的意识为转移的客观世界, 即物质。>
vật chất quyết định ý thức, chứ không phải ý thức quyết định vật chất.
存在决定意识, 不是意识决定存在。
物质; 质 <独立存在于人的意识之外的客观实在。>
ban thưởng vật chất.
物质奖励。
cuộc sống vật chất.
物质生活。
随便看
đi khất thực
đi khập khiễng
đi khắp
đi khắp nơi
đi khỏi
đi kinh lý
đi kiếm mồi
đi kiết
đi kiện
đi kèm
đi lang thang
đi lao dịch
đi loanh quanh
đi làm
đi lên
đi lính
đi lòng vòng
đi lướt qua
đi lại
đi lại quan sát
đi lại thân mật
đi lại với nhau
đi lỏng
đi lững thững
đi lỵ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 23:57:18