请输入您要查询的越南语单词:
单词
vật cản
释义
vật cản
绊脚石 <比喻阻碍前进的人或东西。>
sợ phê bình là vật cản của tiến bộ
害怕批评是进步的绊脚石。
障碍 <挡住道路, 使不能顺利通过; 阻碍。>
阻碍 <起阻碍作用的事物。>
随便看
viết hộ
viết hợp đồng
viết không hay, nắm cày không thạo
viết kép
viết liền nhau
viết lung tung
viết lách
viết lách kiếm sống
viết lông
viết lưu niệm
viết lại
viết máy
viết máy tự động
viết một hơi
viết mực
viết nghiêng
viết ngoáy
viết nguệch ngoạc
viết nhanh
viết nháp
viết như gà bới
viết nhạc
viết nhấn nét
viết nhầm
viết phê phán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 4:00:10