请输入您要查询的越南语单词:
单词
góp bài
释义
góp bài
组稿 <书报刊物编者按照编辑计划向作者约定稿件。>
随便看
ăn với cơm
ăn vụng
ăn xin
ăn xài
ăn xài phung phí
ăn xén
ăn xôi
ăn xổi ở thì
ăn yến
ăn ít ngon nhiều
ăn ý
ăn điểm tâm
ăn đong
ăn đám cưới
ăn đây nói đó
ăn đêm
ăn đòn
ăn đói
ăn đói mặc rách
ăn đúng mùa
ăn đút ăn lót
ăn đơm nói đặt
ăn đường
ăn được
ăn được nói nên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 20:03:12