请输入您要查询的越南语单词:
单词
vật trở ngại
释义
vật trở ngại
绊脚石 <比喻阻碍前进的人或东西。>
挡头 <指起阻碍作用的事物。>
拦路虎 <过去指拦路打劫的匪徒, 现在指前进道路上的障碍和困难。>
随便看
xót ruột
xót xa
xót xa trong lòng
xót xáy
xó xỉnh
xô
xô bồ
xô-fa
xôi
xôi hoa cau
xôi hỏng bỏng không
xôi ngọt thập cẩm
xôi nếp
xôi vò
xôi xéo
xôm
Xô-ma-li
xôm xốp
xô-na
xông bừa
xông giải cảm
xông hương
xông nhà
xông pha
xông pha chiến đấu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/12 9:02:17