请输入您要查询的越南语单词:
单词
tỉ số
释义
tỉ số
比例 <比I. 7。>
比值 <两数相比所得的值, 如8:4的比值为2。也叫比率。>
成数 <一数为另一数的几成, 泛指比率。>
得分 <游戏或比赛时得到的分数。>
动
比 <比较同类数量的倍数关系, 其中一数是另一数的几倍或几分之几。>
đội A thắng đội B với tỉ số 2-1
甲队以二比一胜乙队。
随便看
nguyên liệu phu
nguyên liệu thô
nguyên liệu vải
nguyên liệu vật liệu
nguyên là
nguyên lành
nguyên lãi
nguyên lý
nguyên lý sơ đẳng
nguyên mẫu
nguyên ngày
nguyên nhung
nguyên nhân
nguyên nhân bên ngoài
nguyên nhân bên trong
nguyên nhân dẫn đến
nguyên nhân gián tiếp
nguyên nhân gây bệnh
nguyên nhân gần
nguyên nhân hành động
nguyên nhân hình thành
nguyên nhân phát bệnh
nguyên nhân sinh bệnh
nguyên nhân trực tiếp
nguyên nhân và kết quả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 19:50:58