请输入您要查询的越南语单词:
单词
vắng tanh
释义
vắng tanh
落寞 <寂寞; 冷落。也作落漠、落莫。>
随便看
tỷ lệ nghịch
tỷ muội
tỷ mỉ
tỷ như
tỷ suất
tỷ số
tỷ thí quyền thuật
tỷ trọng
tỷ trọng kế
tỷ đối
u
ua
U-a-ga-đu-gu
Uai-hôn
U-crai-na
u cư
u cốc
U-dơ-bê-ki-xtan
u em
Uganda
U-gan-đa
u già
UHF
u hiển
u hồn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:20:59