请输入您要查询的越南语单词:
单词
thư viện
释义
thư viện
宬 <古代藏书的屋子。>
书院 <旧时地方上设立的供人读书、讲学的处所, 有专人主持。从唐代开始, 历代都有。清末废科举后, 大都改为学校。>
图书馆 <搜集、整理、收藏图书资料供人阅览参考的机构。>
随便看
thiếu suy nghĩ
thiếu sáng kiến
thiếu sót
thiếu sót đáng tiếc
thiếu sức sống
thiếu thận trọng
thiếu thốn
thiếu thời
thiếu thực tế
thiếu tiền cước
thiếu tiền xài
thiếu tá
thiếu tình người
thiếu tôn kính
thiếu tướng
thiếu tự nhiên
thiếu tự tin
thiếu tự trọng
thiếu uý
thiếu vị
thiếu ăn thiếu mặc
thiếu đôn đốc kiểm tra
thiếu đạo đức
thiềm
thiềm cung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 4:43:33