请输入您要查询的越南语单词:
单词
âm sắc
释义
âm sắc
音色; 音品; 音质 <由于波型和泛音的不同所造成的声音的属性。每个人的声音以及钢琴、提琴、笛子等各种乐器所发出的声音的区别, 就是由音色不同造成的。>
随便看
cỏ giang li
cỏ gianh
cỏ gà
cỏ gấu
cỏ gừng
cỏ hoang
cỏ huyên
cỏ huân
cỏ héo
cỏ hôi
cỏ hạ chí
cỏ khâu
cỏ khô
cỏ khô héo
cỏ kê
cỏ lam
dấu ngắt câu
dấu nhân
dấu nhấn mạnh
dấu nặng
dấu nối
dấu phẩy
dấu phết
dấu riêng bí mật
dấu sao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/10 18:21:31