请输入您要查询的越南语单词:
单词
âm thanh nổi
释义
âm thanh nổi
立体声 <使人感到声源分布在空间的声音。适当组合和安排传声器、放大系统和扬声器, 能产生立体声效果。宽银幕电影、环幕电影或某些电视机、音响设备等多采用立体声。>
随便看
đồng hồ điện lưu
đồng hồ điện tử
đồng hồ đo
đồng hồ đo cường độ ánh sáng
đồng hồ đo gió
đồng hồ đo mật độ
đồng hồ đo nước
đồng hồ đo xi-lanh
đồng hồ để bàn
đồng hội đồng thuyền
đồng khoá
đồng khoáng
đồng khí
đồng khô cỏ cháy
đồng không mông quạnh
đồng không nhà trống
đồng kẽm
đồng la
đồng Lia
đồng liêu
đồng loã
đồng loã đồng mưu
đồng loại
đồng loạt
đồng lá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 2:04:16