请输入您要查询的越南语单词:
单词
âm thướng
释义
âm thướng
上 <中国民族音乐音阶上的一级, 乐谱上用做记音符号, 相当于简谱的'1'。参看〖工尺〗。>
随便看
vi-ta-min B5
vi-ta-min C
vi-ta-min D
vi-ta-min E
vi-ta-min K
vi-ta-min P
vi-ta-min PP
vi tiện
vi trùng
vi trùng gây bệnh
vi trùng hình đũa
vi trùng học
vi trùng lao
vi trùng sốt rét
vi trùng xan-mô-nê-la
vi trắc phép
vi tích
vi tích học
vi tích phân
vi tế
vi vu
vi vút
vi ánh
vi áp kế
vi âm khí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 11:18:51