请输入您要查询的越南语单词:
单词
ét-xăng thơm
释义
ét-xăng thơm
香精 <用几种香料调和制成的混合香料。有模仿花香的花香型香精、模仿果实香味的果实型香精等多种。用于制造化妆品、食品、烟丝等。>
随便看
gốc ghép
gốc gác
gốc khổ
gốc mạ
gốc một lãi nghìn
gốc ngọn
gốc OH
gốc rạ
gốc rễ
gốc tích
gốc từ
gốc và ngọn
gốc đến ngọn
gối
gối cao
gối cao-su
gối chiếc
gối chiếc chăn đơn
gối chăn
gối da
gối dài
gối dựa
gối giáo chờ sáng
gối gỗ
gối loan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 9:16:07