请输入您要查询的越南语单词:
单词
gốc OH
释义
gốc OH
羟基; 羟 <氢氧(- OH)原子团。>
随便看
trầm oan
trầm trệ
trầm trọng
trầm trọng hơn
trầm trồ khen ngợi
trầm tuý
trầm tích
trầm tĩnh
trầm uất
trầm điện
trần ai
trần bì
trần duyên
trần hoàn
trần liệt
trần mễ
trần nhà
trần phàm
trần thuật
trần thế
trần trùng trục
trần trụi
trần tấu
trần tục
trần xe
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 2:41:47