请输入您要查询的越南语单词:
单词
đáp lại
释义
đáp lại
应答 ; 回答。<对问题给予解释; 对要求表示意见。>
报 <回答。>
đáp lại bằng tiếng vỗ tay nhiệt liệt
报之以热烈的掌声 酬对 <应对; 应答。>
搭白 <答白。>
答声 <应声回答别人的招呼。>
答应 <应声回答。>
和 <依照别人的诗词的题材和体裁做诗词。>
还 <回报别人对自己的行动。>
回敬 <回报别人的敬意或馈赠。>
回礼 <回答别人的敬礼。>
回响 <响应。>
随便看
thằng tây con đầm
thằng tôi ngày ấy
thằng vô lại
thằng xích
thằng ăn trộm
thằng điếc cười thằng câm
thằng đần
thằng đểu
thằng đểu cáng
thằng ẻo ọt
thằn lằn
thẳm
thẳm thẳm
thẳng
thẳng bon
thẳng băng
thẳng cánh cò bay
thẳng cẳng
thẳng cứng
thẳng duỗi
thẳng góc
thẳng một mạch
thẳng phép
thẳng ruột ngựa
thẳng suốt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/2 11:31:37