请输入您要查询的越南语单词:
单词
Hội Ninh
释义
Hội Ninh
会宁 <甘肃东部、黄河支流祖厉河上游的一个县。1936年10月8日, 中国工农红军第一方面军、第二方面军、第四方面军三大主力在此会师, 二万五千里长征至此结束。>
随便看
giáo chủ
nước sôi lửa bỏng
nước sôi để nguội
nước sông lên bằng bờ
nước sông ngày một rút xuống
nước sơn
nước sắc
nước sống
nước sốt
nước Sở
nước sữa hoà nhau
nước thua trận
nước thuộc địa
nước thuỷ triều
nước Thành
nước Thái
nước thánh
nước thông
nước thù địch
nước thải
nước thắng trận
nước Thục
nước to
nước triều lên
nước triều rút
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/12 9:36:51