请输入您要查询的越南语单词:
单词
hội sinh
释义
hội sinh
共栖 <两种不同的生物生活在一起, 不是相依生存, 只对其中一种有利, 这种生活方式叫做共栖。如文鸟专在胡蜂窝的附近筑巢, 因为胡蜂有毒刺, 许多动物不敢接近, 文鸟也就得到保护。>
随便看
bào ngư
bào nạo
bào phẳng
bào rãnh
bào sạch
bào thai
bào tròn
bào tử
bào tử nang
bào tử nấm
bào đệ
bào ảnh
bào ảo
bà phước
Bà Rịa
bà sui
bà sơ
bà thân
bà thím
bà thông gia
bà trẻ
bàu
bàu ao
bàu hói
bàu mươm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 14:58:24