请输入您要查询的越南语单词:
单词
đá si-li-cát
释义
đá si-li-cát
斜长石 <长石的一类, 成分是含钠或钙的硅酸盐, 硬度较高, 透明, 呈白、绿、红等浅色, 存在于大多数岩石中。>
随便看
Như Lai
như là
như mong muốn
như muối bỏ biển
như mặt trăng mặt trời
như mặt trời ban trưa
như một
nhưng
nhưng chức
nhưng cũng
nhưng mà
nhưng nhức
nhưng nhửng
như nguyện
như ngồi trên chông
như ngồi trên lửa
như nhau
như nung như nấu
như nước
như nước chảy
như nước với lửa
như nắng hạn chờ mưa
như ong vỡ tổ
như răng với môi
như rắn không đầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/18 21:38:46