请输入您要查询的越南语单词:
单词
lăng tẩm
释义
lăng tẩm
陵墓 <领袖或革命烈士的坟墓; 帝王或诸侯的坟墓。>
陵寝 <帝王的坟墓及墓地的宫殿建筑。>
寝 <帝王的坟墓。>
lăng tẩm.
陵寝。
寝宫 <帝王的陵墓中的墓室。>
山陵 <旧时指帝王的坟墓。>
随便看
cố gắng hết mức
cố gắng hết sức
cố gắng ngầm
cố gắng nỗ lực
cố gắng tìm kiếm
cố gắng vô vọng
cố gắng vô ích
cố gắng vượt bực
cố gắng xoay xở
cố hòng
cố hương
cố hết sức
cố hữu
cối
cối giã
cối giã gạo
Cối Hà
cối nghiền giã bằng sức nước
cối sắt
cối xay
cối xay dùng sức gió
cối xay gió
cối xay lúa
cối xay thóc
cối đá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/4 21:06:18