请输入您要查询的越南语单词:
单词
đá tích nham
释义
đá tích nham
水成岩 <沉积岩:地球表面分布较广的岩层, 是地壳岩石经过机械、化学或生物的破坏后沉积而成, 大部分是在水中形成的, 如砂岩、页岩、石灰岩等。其中常夹有生物化石, 含有煤、石油等矿产。也叫水成岩。见〖沉积岩〗。>
随便看
quy trình
quy trình bảo hộ lao động
quy trình kỹ thuật
quy trình thao tác
quy tắc
quy tắc chi tiết
quy tắc chung
quy tắc chính tả
quy tắc có sẵn
quy tắc thu thuế
quy tắc tóm tắt
quy tắc đã định
quy tắc đạo đức
quy tội
quy tụ
Quy Từ
quy y
quyên
quyên giúp
quyên góp
quyên mộ
quyên sinh
Quyên Thành
quyên tiền
quyên tặng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 7:57:43